马圈[mǎ juàn] [马 圈]Lưu từKhácchuồng ngựaChữ trong từ马mǎngựa圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ ghép:跑马圈地pǎo mǎ quān dìtranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)Từ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbizTừ cận nghĩa:厩jiùchuồng ngựa圉yǔchuồng ngựa马厩mǎ jiùchuồng ngựa马房mǎ fángchuồng ngựaVí dụ trong bài học马圈里的马槽已经空了。mǎ quān lǐ de mǎ cáo yǐ jīng kōng le.Máng ngựa trong chuồng ngựa đã cạn sạch rồi.