跑马圈地[pǎo mǎ quān dì] [跑 马 圈 地]Lưu từKháctranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)Chữ trong từ跑pǎochạy马mǎngựa圈quānVòng tròn, vành, vòng地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương跑步pǎo bùHSK 3chạy土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)