马拉喀什[mǎ lā kā shí] [马 拉 喀 什]Lưu từKhácMarrakech (thành phố ở Maroc)Chữ trong từ马mǎngựa拉lākéo喀kā(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)Từ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi