骄横[jiāo hèng] [骄 横]Lưu từKhácngạo mạn; hách dịchChữ trong từ骄jiāotự hào横héngngangTừ cùng chữ:纵横zòng héngHSK 6tung hoành骄傲jiāo àoHSK 6sự kiêu hãnhTừ cận nghĩa:傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn奡àongạo mạn倨傲jù àongạo mạn大样dà yàngngạo mạn气焰qì yànngạo mạn狂傲kuáng àongạo mạn自傲zì àongạo mạn自大zì dàngạo mạn