自傲[zì ào] [自 傲]Lưu từKhácngạo mạn; tự hào về điều gì đóChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự傲àotự hàoTừ ghép:居功自傲jū gōng zì àohài lòng với thành tựu của mình và kiêu ngạo vì điều đó (thành ngữ)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn奡àongạo mạn倨傲jù àongạo mạn大样dà yàngngạo mạn气焰qì yànngạo mạn狂傲kuáng àongạo mạn自大zì dàngạo mạn骄横jiāo hèngngạo mạn