狂傲[kuáng ào] [狂 傲]Lưu từKhácngạo mạn; kiêu ngạoChữ trong từ狂kuángđiên傲àotự hàoTừ cùng chữ:骄傲jiāo àoHSK 6sự kiêu hãnh高傲gāo àoHSK 7kiêu ngạo狂欢kuáng huānHSK 8vui chơi thỏa thích狂热kuáng rèHSK 8cuồng nhiệt狂欢节kuáng huān jiéHSK 8lễ hội hóa trangTừ cận nghĩa:傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn奡àongạo mạn倨傲jù àongạo mạn大样dà yàngngạo mạn气焰qì yànngạo mạn自傲zì àongạo mạn自大zì dàngạo mạn骄横jiāo hèngngạo mạn