骆驼祥子[luò tuo xiáng zi] [骆 驼 祥 子]Lưu từKhácLạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍 (lǎo shě)Chữ trong từ骆luòlạc đà驼tuógù hoặc lưng gù祥xiángcát tường子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)