骨髓[gǔ suǐ] [骨 髓]Lưu từKháctủy xương (medulla ossea)Chữ trong từ骨gǔxương髓suǐtuỷTừ ghép:红骨髓hóng gǔ suǐtủy xương đỏ (mô tủy)骨髓腔gǔ suǐ qiāngổ tủy (trong xương dài)黄骨髓huáng gǔ suǐtuỷ xương vàng hoặc mỡ骨髓移植gǔ suǐ yí zhícấy ghép tủy xương多发性骨髓瘤duō fā xìng gǔ suǐ liúđa u tuỷ xương (y học)Từ cùng chữ:骨头gǔ touHSK 4xương骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường精髓jīng suǐHSK 8tinh hoa