骨髓移植[gǔ suǐ yí zhí] [骨 髓 移 植]Lưu từKháccấy ghép tủy xươngChữ trong từ骨gǔxương髓suǐtuỷ移yídi chuyển植zhítrồngTừ cùng chữ:种植zhòng zhíHSK 4trồng骨头gǔ touHSK 4xương骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường移植yí zhíHSK 9cấy ghép