鬼怪
[guǐ guài] [鬼 怪]
yêu ma; quái gở; ảo ảnh
大人不应该用鬼怪来吓唬小孩。
dà rén bú yīng gāi yòng guǐ guài lái xià hu xiǎo hái.Người lớn không nên lấy ma quỷ ra hù dọa trẻ con.
[guǐ guài] [鬼 怪]
yêu ma; quái gở; ảo ảnh
大人不应该用鬼怪来吓唬小孩。
dà rén bú yīng gāi yòng guǐ guài lái xià hu xiǎo hái.Người lớn không nên lấy ma quỷ ra hù dọa trẻ con.