魔术师
[mó shù shī] [魔 术 SƯ]
ảo thuật gia
魔术师的精彩表演引来一片惊叹。
mó shù shī de jīng cǎi biǎo yǎn yǐn lái yí piàn jīng tàn.Màn biểu diễn xuất sắc của ảo thuật gia đã nhận về một tràng thán phục.
魔术师化身为侦探,巧妙破解了谜题。
mó shù shī huà shēn wèi zhēn tàn, qiǎo miào pò jiě le mí tí.Nhà ảo thuật hóa thân thành thám tử, khéo léo giải mã câu đố.
魔术师精彩的表演让观众觉得非常神奇。
mó shù shī jīng cǎi de biǎo yǎn ràng guān zhòng jué de fēi cháng shén qí.Màn biểu diễn đặc sắc của ảo thuật gia khiến khán giả cảm thấy vô cùng kỳ diệu.