鲜血淋漓[xiān xuè lín lí] [鲜 血 淋 漓]Lưu từKhácđẫm máu; máu nhỏ giọtChữ trong từ鲜xiāntươi血xuèmáu淋línxối漓lílộp độp (tiếng mưa)Từ cùng chữ:鲜明xiān míngHSK 4(màu sắc) sáng鲜花xiān huāHSK 4hoa鲜艳xiān yànHSK 5màu sắc rực rỡ鲜活xiān huóHSK 9sinh động鲜美xiān měiHSK 9ngon lành鲜血xiān xuèHSK 9máuTừ cận nghĩa:浴血yù xuèđẫm máu血淋淋xiě lín línđẫm máu