鹄候[hú hòu] [鹄 候]Lưu từKháccung kính chờ đợi; mong đợiChữ trong từ鹄gǔtâm hoặc hồng tâm của bia bắn cung (cũ)候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm等候děng hòuHSK 5đợi伺候cì houHSK 7phục vụXem thêm (3)