黑奴吁天录[hēi nú yù tiān lù] [黑 奴 吁 天 录]Lưu từKhác"Túp lều của chú Tom", được dịch và phóng tác bởi Lin Shu 林纾Chữ trong từ黑hēiđen奴núnô lệ吁xūsuỵt天tiānngày录lùghiTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)Xem thêm (3)