黑客松[hēi kè sōng] [黑 客 松]Lưu từKháchackathon (từ mượn)Chữ trong từ黑hēiđen客kèkhách hàng松sōnglỏngTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen放松fàng sōngHSK 4thư giãn轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sauXem thêm (3)