黑手党[hēi shǒu dǎng] [黑 手 党]Lưu từKhácmafiaChữ trong từ黑hēiđen手shǒutay党dǎngđảngTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắngXem thêm (1)