黑板报[hēi bǎn bào] [黑 板 报]Lưu từKhácbản tin trên bảng đen với các mục tin ngắn viết trên đó (thường thấy ở nhà máy, trường học, v.v.)Chữ trong từ黑hēiđen板bǎntấm报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo黑暗hēi ànHSK 4tối回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)