黑百灵[hēi bǎi líng] [黑 百 灵]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca đen (Melanocorypha yeltoniensis)Chữ trong từ黑hēiđen百bǎimột trăm灵língnhạyTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối心灵xīn língHSK 6sáng dạ黑夜hēi yèHSK 6đêm机灵jī lingHSK 7thông minh黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sauXem thêm (3)