黑道家族[hēi dào jiā zú] [黑 道 GIA 族]Lưu từKhácThe Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)Chữ trong từ黑hēiđen道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn家jiāGIAnhà族zúdân tộcTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)Xem thêm (3)