鼠标器[shǔ biāo qì] [鼠 标 器]Lưu từKhácchuột (máy tính)Chữ trong từ鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuột标biāođánh dấu器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)Từ cận nghĩa:鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)