鼻病毒[bí bìng dú] [鼻 病 毒]Lưu từKhácvi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường)Chữ trong từ鼻bímũi病bìngbệnh毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút鼻子bí ziHSK 5mũi吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy鼻涕bí tìHSK 7nước mũi