齿龈音[chǐ yín yīn] [齿 龈 音]Lưu từKhácâm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)Chữ trong từ齿chǐrăng龈kěnbiến thể của 啃 (kěn)音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩ