一壁
[yī bì] [一 壁]
đồng thời; cùng lúc; trong khi
一壁 đọc là yī bì, nghĩa là đồng thời; cùng lúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
一壁 (yī bì) nghĩa là đồng thời; cùng lúc.
Viết lần lượt từng chữ 一, 壁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.