一大早儿
[yī dà zǎo r] [一 ĐẠI 早 儿]
biến thể er hoá của 一大早 (yī dà zǎo)
一大早儿 đọc là yī dà zǎo r, nghĩa là biến thể er hoá của 一大早 (yī dà zǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī dà zǎo r] [一 ĐẠI 早 儿]
biến thể er hoá của 一大早 (yī dà zǎo)
一大早儿 (yī dà zǎo r) nghĩa là biến thể er hoá của 一大早 (yī dà zǎo).
Viết lần lượt từng chữ 一, 大, 早, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.