一展身手
[yī zhǎn shēn shǒu] [一 展 身 手]
thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh
一展身手 đọc là yī zhǎn shēn shǒu, nghĩa là thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī zhǎn shēn shǒu] [一 展 身 手]
thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh
一展身手 (yī zhǎn shēn shǒu) nghĩa là thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh.
Viết lần lượt từng chữ 一, 展, 身, 手 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.