一骨碌
[yī gū lu] [一 骨 碌]
với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi
一骨碌 đọc là yī gū lu, nghĩa là với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī gū lu] [一 骨 碌]
với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi
一骨碌 (yī gū lu) nghĩa là với một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động.
Viết lần lượt từng chữ 一, 骨, 碌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.