万籁无声
[wàn lài wú shēng] [万 籁 无 声]
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ
万籁无声 đọc là wàn lài wú shēng, nghĩa là không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wàn lài wú shēng] [万 籁 无 声]
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ
万籁无声 (wàn lài wú shēng) nghĩa là không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ.
Viết lần lượt từng chữ 万, 籁, 无, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.