三文鱼
[sān wén yú] [三 VĂN 鱼]
cá hồi (từ mượn)
她学会了自己在家做新鲜的三文鱼寿司。
tā xué huì le zì jǐ zài jiā zuò xīn xiān de sān wén yú shòu sī.Cô ấy đã học được cách tự làm sushi cá hồi tươi ở nhà.
三文鱼 đọc là sān wén yú, nghĩa là cá hồi (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sān wén yú] [三 VĂN 鱼]
cá hồi (từ mượn)
她学会了自己在家做新鲜的三文鱼寿司。
tā xué huì le zì jǐ zài jiā zuò xīn xiān de sān wén yú shòu sī.Cô ấy đã học được cách tự làm sushi cá hồi tươi ở nhà.
三文鱼 (sān wén yú) nghĩa là cá hồi (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 三, 文, 鱼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.