上位概念
[shàng wèi gài niàn] [上 位 概 念]
khái niệm thượng vị
上位概念 đọc là shàng wèi gài niàn, nghĩa là khái niệm thượng vị. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng wèi gài niàn] [上 位 概 念]
khái niệm thượng vị
上位概念 (shàng wèi gài niàn) nghĩa là khái niệm thượng vị.
Viết lần lượt từng chữ 上, 位, 概, 念 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.