上坡路
[shàng pō lù] [上 坡 路]
đường dốc; lên dốc; nghĩa bóng: xu hướng đi lên
上坡路 đọc là shàng pō lù, nghĩa là đường dốc; lên dốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng pō lù] [上 坡 路]
đường dốc; lên dốc; nghĩa bóng: xu hướng đi lên
上坡路 (shàng pō lù) nghĩa là đường dốc; lên dốc.
Viết lần lượt từng chữ 上, 坡, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.