上座部
[shàng zuò bù] [上 座 部]
phái Theravada của Phật giáo
上座部 đọc là shàng zuò bù, nghĩa là phái Theravada của Phật giáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng zuò bù] [上 座 部]
phái Theravada của Phật giáo
上座部 (shàng zuò bù) nghĩa là phái Theravada của Phật giáo.
Viết lần lượt từng chữ 上, 座, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.