上汽
[shàng qì] [上 汽]
viết tắt của 上海汽车工业集团, Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)
我们必须抓紧时间,否则赶不上汽车了。
wǒ men bì xū zhuā jǐn shí jiān, fǒu zé gǎn bú shàng qì chē le.Chúng ta phải tranh thủ thời gian, nếu không sẽ không kịp xe.
上汽 đọc là shàng qì, nghĩa là viết tắt của 上海汽车工业集团, Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng qì] [上 汽]
viết tắt của 上海汽车工业集团, Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)
我们必须抓紧时间,否则赶不上汽车了。
wǒ men bì xū zhuā jǐn shí jiān, fǒu zé gǎn bú shàng qì chē le.Chúng ta phải tranh thủ thời gian, nếu không sẽ không kịp xe.
上汽 (shàng qì) nghĩa là viết tắt của 上海汽车工业集团, Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC).
Viết lần lượt từng chữ 上, 汽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.