上海体育场
[shàng hǎi tǐ yù chǎng] [上 海 体 育 场]
Sân vận động Thượng Hải
上海体育场 đọc là shàng hǎi tǐ yù chǎng, nghĩa là Sân vận động Thượng Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng hǎi tǐ yù chǎng] [上 海 体 育 场]
Sân vận động Thượng Hải
上海体育场 (shàng hǎi tǐ yù chǎng) nghĩa là Sân vận động Thượng Hải.
Viết lần lượt từng chữ 上, 海, 体, 育, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.