上海白菜
[shàng hǎi bái cài] [上 海 白 菜]
cải thìa non; cải thìa Thượng Hải
上海白菜 đọc là shàng hǎi bái cài, nghĩa là cải thìa non; cải thìa Thượng Hải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng hǎi bái cài] [上 海 白 菜]
cải thìa non; cải thìa Thượng Hải
上海白菜 (shàng hǎi bái cài) nghĩa là cải thìa non; cải thìa Thượng Hải.
Viết lần lượt từng chữ 上, 海, 白, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.