上缴
[shàng jiǎo] [上 缴]
chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
上缴 đọc là shàng jiǎo, nghĩa là chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng jiǎo] [上 缴]
chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
上缴 (shàng jiǎo) nghĩa là chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên.
Viết lần lượt từng chữ 上, 缴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.