下花园区
[xià huā yuán qū] [下 花 园 区]
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (zhāng jiā kǒu shì), Hà Bắc
下花园区 đọc là xià huā yuán qū, nghĩa là Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (zhāng jiā kǒu shì), Hà Bắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià huā yuán qū] [下 花 园 区]
Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (zhāng jiā kǒu shì), Hà Bắc
下花园区 (xià huā yuán qū) nghĩa là Quận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (zhāng jiā kǒu shì), Hà Bắc.
Viết lần lượt từng chữ 下, 花, 园, 区 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.