下辖
[xià xiá] [下 辖]
quản lý; có quyền tài phán đối với
下辖 đọc là xià xiá, nghĩa là quản lý; có quyền tài phán đối với. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià xiá] [下 辖]
quản lý; có quyền tài phán đối với
下辖 (xià xiá) nghĩa là quản lý; có quyền tài phán đối với.
Viết lần lượt từng chữ 下, 辖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.