不甘于
[bù gān yú] [BẤT 甘 于]
không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
不甘于 đọc là bù gān yú, nghĩa là không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù gān yú] [BẤT 甘 于]
không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.)
不甘于 (bù gān yú) nghĩa là không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 不, 甘, 于 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.