XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不甘于 đọc là bù gān yú, nghĩa là không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不甘于

不甘于 nghĩa là gì?

不甘于 (bù gān yú) nghĩa là không cam chịu; không bằng lòng với (một vai trò phụ thuộc, kết quả tầm thường, v.v.).

Cách viết 不甘于 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 甘, 于 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.