XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不育 đọc là bù yù, nghĩa là vô sinh; không có con cái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不育

不育 nghĩa là gì?

不育 (bù yù) nghĩa là vô sinh; không có con cái.

Cách viết 不育 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 育 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 不育?

Thường gặp: 不育性 (bù yù xìng) – vô sinh; 不育症 (bù yù zhèng) – vô sinh.