世代交替
[shì dài jiāo tì] [世 代 交 替]
sự luân phiên thế hệ
世代交替 đọc là shì dài jiāo tì, nghĩa là sự luân phiên thế hệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì dài jiāo tì] [世 代 交 替]
sự luân phiên thế hệ
世代交替 (shì dài jiāo tì) nghĩa là sự luân phiên thế hệ.
Viết lần lượt từng chữ 世, 代, 交, 替 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.