世界博览会
[shì jiè bó lǎn huì] [世 界 博 览 会]
Triển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博 (shì bó)
世界博览会 đọc là shì jiè bó lǎn huì, nghĩa là Triển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博 (shì bó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì jiè bó lǎn huì] [世 界 博 览 会]
Triển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博 (shì bó)
世界博览会 (shì jiè bó lǎn huì) nghĩa là Triển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博 (shì bó).
Viết lần lượt từng chữ 世, 界, 博, 览, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.