东方红
[dōng fāng hóng] [东 方 红]
Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây
东方红 đọc là dōng fāng hóng, nghĩa là Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng fāng hóng] [东 方 红]
Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây
东方红 (dōng fāng hóng) nghĩa là Đông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm Tây.
Viết lần lượt từng chữ 东, 方, 红 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.