两性差距
[liǎng xìng chā jù] [两 性 差 距]
chênh lệch giữa hai giới
两性差距 đọc là liǎng xìng chā jù, nghĩa là chênh lệch giữa hai giới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liǎng xìng chā jù] [两 性 差 距]
chênh lệch giữa hai giới
两性差距 (liǎng xìng chā jù) nghĩa là chênh lệch giữa hai giới.
Viết lần lượt từng chữ 两, 性, 差, 距 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.