丧亡
[sàng wáng] [丧 亡]
chết
丧亡 đọc là sàng wáng, nghĩa là chết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sàng wáng] [丧 亡]
chết
丧亡 (sàng wáng) nghĩa là chết.
Viết lần lượt từng chữ 丧, 亡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 沦没丧亡 (lún mò sàng wáng) – chết.