亡故
[wáng gù] [亡 故]
chết; qua đời
亡故 đọc là wáng gù, nghĩa là chết; qua đời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
亡故 (wáng gù) nghĩa là chết; qua đời.
Viết lần lượt từng chữ 亡, 故 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.