个人伤害
[gè rén shāng hài] [个 NHÂN 伤 害]
thương tích cá nhân
个人伤害 đọc là gè rén shāng hài, nghĩa là thương tích cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gè rén shāng hài] [个 NHÂN 伤 害]
thương tích cá nhân
个人伤害 (gè rén shāng hài) nghĩa là thương tích cá nhân.
Viết lần lượt từng chữ 个, 人, 伤, 害 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.