中亚草原
[zhōng yà cǎo yuán] [TRUNG 亚 草 原]
thảo nguyên Trung Á
中亚草原 đọc là zhōng yà cǎo yuán, nghĩa là thảo nguyên Trung Á. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhōng yà cǎo yuán] [TRUNG 亚 草 原]
thảo nguyên Trung Á
中亚草原 (zhōng yà cǎo yuán) nghĩa là thảo nguyên Trung Á.
Viết lần lượt từng chữ 中, 亚, 草, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.