丰功伟绩
[fēng gōng wěi jì] [丰 功 伟 绩]
thành tựu vẻ vang (thành ngữ)
丰功伟绩 đọc là fēng gōng wěi jì, nghĩa là thành tựu vẻ vang (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng gōng wěi jì] [丰 功 伟 绩]
thành tựu vẻ vang (thành ngữ)
丰功伟绩 (fēng gōng wěi jì) nghĩa là thành tựu vẻ vang (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 丰, 功, 伟, 绩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.