丰都县
[fēng dū xiàn] [丰 都 县]
Fengdu, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)
丰都县 đọc là fēng dū xiàn, nghĩa là Fengdu, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēng dū xiàn] [丰 都 县]
Fengdu, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)
丰都县 (fēng dū xiàn) nghĩa là Fengdu, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng).
Viết lần lượt từng chữ 丰, 都, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.