主场
[zhǔ chǎng] [主 场]
sân nhà (thể thao); sân chính; địa điểm chính
主场 đọc là zhǔ chǎng, nghĩa là sân nhà (thể thao); sân chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǔ chǎng] [主 场]
sân nhà (thể thao); sân chính; địa điểm chính
主场 (zhǔ chǎng) nghĩa là sân nhà (thể thao); sân chính.
Viết lần lượt từng chữ 主, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.